BƯỚC 01
Kỹ thuật viên upload ảnh mẫu giày
Ai làm: KTV rập · Nhân viên mẫu · Thời gian chuẩn bị: <1 phút
Kỹ thuật viên xưởng
Giao diện footwearai.vn
KTV
Kỹ thuật viên — tải ảnh lên
📸
Kéo thả ảnh mẫu giày vào đây
JPG · PNG · Tối thiểu 800px · Tối đa 20MB
👟
sneaker_A22.jpg
3.1MB · 1440×1440px
Lateral · nền trắng
3.1MB · 1440×1440px
Lateral · nền trắng
KTV
Kỹ thuật viên — nhập yêu cầu
Lấy mẫu này làm chuẩn. Rập upper size 40 EU (rộng E), mesh + da PU, lót không dệt. Xuất DXF cho máy cắt Gerber. Cần đủ: rập CAD, BOM, định mức và báo giá FOB sơ bộ để gửi khách hàng.
BƯỚC 02
AI phân tích cấu trúc giày từ ảnh
Tự động · ~8–12 giây
FootwearAI Vision
FootwearAI Reasoning
AI
FootwearAI — kết quả phân tích
Đang phân tích...
Loại giày
Sneaker cổ thấpThể thaoconf. 97.1%
Số mảnh upper
15 mảnh — mũi · thân trước · hông T/P · gót T/P · cổ × 2 · lưỡi · lót · lót lưỡi · lót đế · thanh lỗ dây × 2
Vật liệu nhận ra
Mesh (mũi + thân)Da PU (hông + gót)Foam cổ giày
Đường may
8 đường ghép chính · SA tiêu chuẩn 8mm
Độ phức tạp may
Mức 4/5
~33 phút/đôi
Kích thước size 40
Dài khuôn 256mm · Rộng mũi 93mm · Cao gót 72mm · Dài lưỡi 120mm
BƯỚC 03
Bản vẽ rập CAD kỹ thuật
Output 1/4 · Vector kỹ thuật đầy đủ ký hiệu · Xuất DXF / GBR máy cắt
CAD
Kết quả — Bản vẽ rập CAD (4 mảnh đại diện · tỉ lệ 1:3)
RẬP UPPER CAD — SNEAKER CỔ THẤP A22 · SIZE 40 EU · E WIDTH
15 MẢNH
05cm10cm15cm20cm25cm
05101520cm
BƯỚC 04
BOM vật tư và bảng định mức tiêu hao
Output 2/4 · Tính tự động từ diện tích rập · Hao phí 8% tiêu chuẩn may giày FOB
BOM
Kết quả — BOM + Định mức (tính cho 1 đôi)
DANH SÁCH VẬT TƯ + ĐỊNH MỨC TIÊU HAO — 1 ĐÔI SIZE 40
PER PAIR
| # | Vật liệu | Quy cách | ĐM thực | Hao phí 8% | ĐM xuất xưởng | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NGUYÊN LIỆU UPPER | |||||||
| 01 | Vải mesh lưới 3D polyester | 150g/m² · trắng | 0.74 dm² | +0.06 | 0.80 dm² | 18,000đ | 14,400đ |
| 02 | Da PU tổng hợp mờ | 1.2mm · đen | 1.11 dm² | +0.09 | 1.20 dm² | 32,000đ | 38,400đ |
| LÓT & PHỤ KIỆN | |||||||
| 03 | Vải lót không dệt | 120g/m² | 1.48 dm² | +0.12 | 1.60 dm² | 8,500đ | 13,600đ |
| 04 | Mút xốp EVA cổ giày | 5mm | 0.14 dm² | +0.01 | 0.15 dm² | 12,000đ | 1,800đ |
| 05 | Chỉ may polyester 150D/2 | trắng | 11.1 m | +0.9 | 12.0 m | 180đ/m | 2,160đ |
| 06 | Khuyên lỗ dây kim loại ∅5mm | nickel | 14 cái | +1 | 15 cái | 350đ/cái | 5,250đ |
| 07 | Keo dán nhiệt PU hot-melt | 7.4 g | +0.6 | 8.0 g | 420đ/g | 3,360đ | |
| ĐẾ & LÓT TRONG | |||||||
| 08 | Đế ngoài cao su | size 40 | 1 bộ | — | 1 bộ | 38,000đ | 38,000đ |
| 09 | Midsole EVA ép khuôn | size 40 | 1 bộ | — | 1 bộ | 12,000đ | 12,000đ |
| 10 | Lót trong (insole) có mút | size 40 | 1 đôi | — | 1 đôi | 8,000đ | 8,000đ |
| TỔNG CHI PHÍ VẬT TƯ (1 ĐÔI) | 136,970đ | ||||||
BƯỚC 05
Báo giá FOB sơ bộ
Output 3/4 · USD chính · VND phụ · Bao gồm: Vật tư · Nhân công · Overhead · QC · Lợi nhuận · Phí FOB
FOB
Kết quả — Báo giá FOB sơ bộ (có thể in / gửi khách)
Báo giá sơ bộ · Chưa ràng buộc thương mại
Sneaker Cổ Thấp A22 — Upper Mesh + Da PU
Size 40 EU · E Width · May FOB Việt Nam
Size 40 EU · E Width · May FOB Việt Nam
Ngày xuất: 14/06/2025
REF: FAI-A22-2506
Cảng xuất
Cát Lái / Cái Mép
Điều kiện
FOB cảng Việt Nam
Sản lượng tính giá
500 đôi/đơn hàng
Thời gian sản xuất
45–60 ngày từ ngày duyệt mẫu
1 · Chi phí vật tư (Material Cost) $5.48/đôi · 54.9%
Hạng mục
VND/đôi
USD/đôi
% tổng FOB
Ghi chú
Nguyên liệu upper (mesh + PU)
52,800đ
$2.11
21.2%
Mesh+PU/đôi
Lót + phụ kiện may
26,170đ
$1.05
10.5%
Chỉ+khuyên+keo
Đế + midsole + lót trong
58,000đ
$2.32
23.2%
Outsole+EVA+Insole
Tổng vật tư
136,970đ
$5.48
54.9%
2 · Nhân công may (CM Labor) $2.13/đôi · 21.4%
Công đoạn
Thời gian
VND/đôi
USD/đôi
% tổng FOB
Cắt vải & phụ liệu (máy + tay)
4 phút
6,800đ
$0.27
2.7%
May upper (ghép, viền, lưỡi, lót)
18 phút
30,600đ
$1.22
12.3%
Lasting + dán đế (lasting machine)
7 phút
11,900đ
$0.48
4.7%
Hoàn thiện + đóng gói sơ bộ
4 phút
4,000đ
$0.16
1.6%
Tổng nhân công (33 phút/đôi)
33 ph
53,300đ
$2.13
21.4%
3 · Overhead · QC · Lợi nhuận · Phí FOB $2.39/đôi · 23.9%
Hạng mục
VND/đôi
USD/đôi
% tổng FOB
Cơ sở tính
Overhead nhà máy (điện, khấu hao, quản lý)
27,500đ
$1.10
11.0%
11% revenue
Phí kiểm hàng QC nội bộ + final inspection
5,000đ
$0.20
2.0%
2% revenue
Lợi nhuận xưởng
19,500đ
$0.78
7.8%
~8% margin
Phí FOB (trucking nội địa + cảng + B/L + phí khác)
7,750đ
$0.31
3.1%
Cát Lái 2025
Giá FOB sơ bộ — cảng Cát Lái / Cái Mép
$9.90 /đôi
≈ 247,500đ/đôi (tỉ giá 25,000đ/$)
Khoảng thực tế: $9.40 – $10.70 / đôi (±5–8%)
Cơ cấu chi phí
Vật tư
54.9%
Nhân công
21.4%
Overhead+QC
13.0%
Lợi nhuận
7.8%
Phí FOB
3.1%
Báo giá sơ bộ do AI tính toán — sai số ±5–8% tùy đơn giá NVL thực tế và sản lượng đơn hàng. Chưa bao gồm: mẫu phí, phí thiết kế, đóng gói xuất khẩu, và phí ngân hàng L/C. Cần xác nhận đơn giá NVL với nhà cung cấp trước khi gửi Quotation chính thức cho khách hàng.
BƯỚC 06
Grading nhiều size + xuất gói file hoàn chỉnh
Output 4/4 · Grading size 38–42 · Sơ đồ cắt vải · Cập nhật báo giá theo sản lượng
Kỹ thuật viên
FootwearAI
KTV
Kỹ thuật viên
Grading thêm size 38, 39, 41, 42. Làm sơ đồ cắt vải khổ 140cm. Cập nhật báo giá cho đơn 1,000 đôi/đơn hàng.
AI
FootwearAI
Thay đổi áp dụng
Bộ size
Size 40 only
Size 38–42 (5 size · 75 mảnh)
Sơ đồ cắt
Chưa có
Khổ 140cm · 88.4% tận dụng
Báo giá
$9.90 (500 đôi)
$9.32 (1,000 đôi — −6.3%)
Hoàn tất — sẵn sàng xuất file
75 mảnh rập (15 × 5 size) · Sơ đồ 88.4% tận dụng vải (khổ 140cm) · Báo giá scale 1,000đ/đơn: $9.32/đôi ≈ 233,000đ/đôi · Tiết kiệm $0.58/đôi so với 500 đôi nhờ scale NVL và tối ưu CM.
A22-SNKR · SIZE 38–42 · v1.1 — SẴN SÀNG SẢN XUẤT
ĐÃ DUYỆT
Bản vẽ rập
Tài liệu kỹ thuật
Thương mại & báo giá
Hoàn thành — 90 giây xử lý
4 loại output · 75 mảnh rập · Báo giá FOB $9.32/đôi (1,000 đôi) · 12 file xuất sẵn gửi xưởng và khách hàng
Yêu cầu ảnh đầu vào · Độ chính xác · Giới hạn hệ thống
Hệ thống hoạt động như thế nào
01 // Đọc ảnh
Phân tích hình ảnh
Nhận diện model giày
Tách vùng upper
Phân loại vật liệu
Đo tỉ lệ + đường may
02 // Rập CAD
Vẽ rập kỹ thuật
Trải khuôn 3D → 2D
Thêm SA + chân đế
Ký hiệu kỹ thuật chuẩn
Grading theo bảng ISO
03 // BOM + Giá
Chi phí & báo giá
Lập BOM từ diện tích rập
Tính định mức + hao phí
CM labor theo SAH
Ra FOB USD + VND
04 // Xuất file
Kết nối sản xuất
Gerber AccuMark GBR
Lectra Modaris DXF
Sơ đồ cắt tối ưu
Tech Pack + Quotation