Lấy mẫu giày này làm reference. Cần rập upper đầy đủ size 40 (EU), vật liệu mesh + da PU, lót vải không dệt. Xuất DXF để đưa vào máy cắt tự động. Kèm BOM và bảng thông số kỹ thuật cho xưởng.
Size 40 EU → Conversion & Last calculation:
Last length: 256mm · Last width (E): 93mm · Ball girth: 245mm
Toe box height: 36mm · Heel height: 28mm · Instep girth: 230mm
Upper height at back: 72mm · Tongue length: 120mm
SA: 8mm standard · Strobel: 5mm · Lasting allowance: 15mm
[1/5] Flatten 3D last → 2D pattern geometry .............. OK
[2/5] Generate 15 pattern pieces with SA 8mm .............. OK
[3/5] Add grain lines, notches, fold marks ................. OK
[4/5] Compile BOM: materials + quantities + specs .......... OK
[5/5] Build output: SVG + DXF + PDF + XLSX ................ OK
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Last length | 256 mm | EU 40 standard |
| Last width (ball) | 93 mm | E width fitting |
| Ball girth | 245 mm | ±2mm tolerance |
| Heel height (upper) | 72 mm | Back height at seam |
| Tongue length | 120 mm | From throat point |
| Seam allowance | 8 mm | Standard, all seams |
| Lasting allowance | 15 mm | Bottom edge |
| Strobel allowance | 5 mm | Perimeter |
| Eyelet pairs | 7 pairs | ∅5mm, pitch 18mm |
| Total pattern area | ~2.4 dm² | Upper only, w/ SA |
| # | Vật liệu | Quy cách | Định mức / đôi | Vị trí |
|---|---|---|---|---|
| 01 | Mesh lưới 3D | 150g/m², polyester | 0.8 dm² | Toe, Vamp, Tongue |
| 02 | Da PU tổng hợp | 1.2mm, mờ | 1.2 dm² | Quarter, Counter, Overlay |
| 03 | Vải lót không dệt | 120g/m² | 1.6 dm² | Lining toàn bộ |
| 04 | Foam đệm cổ giày | 5mm EVA | 0.15 dm² | Collar strip |
| 05 | Chỉ may polyester | 150D/2, trắng | 12 m | Toàn bộ đường may |
| 06 | Eyelet kim loại | ∅5mm nickel | 14 cái | 2 hàng × 7 |
| 07 | Keo dán hot-melt | PU adhesive | 8 g | Lining bonding |
Quarter cần thêm 3mm ở phần heel để fit hơn. Tongue width tăng từ 52mm lên 58mm. Và cần grading thêm size 38, 39, 41, 42 theo cùng bộ rập.
Tốt. Cần marker layout tối ưu cho khổ da 140cm, tối thiểu 85% utilization. Xuất file cho máy cắt Gerber.
Marker 140cm × 200cm — sắp xếp tối ưu cho 1 đôi size 40:
Utilization: 88.4% (vượt ngưỡng 85%)
Waste: 11.6% — chủ yếu ở toe box gap và counter curve
Xuất: .GBR (Gerber AccuMark) + .DXF (universal) + marker preview PNG
- Độ phân giải quá thấp (320px — yêu cầu tối thiểu 800px)
- Góc chụp 3/4 — không xác định được toe box và counter profile
- Phần counter và outsole bị khuất >60%
- Độ tương phản thấp — không tách được upper vs background